
Khớp gối nhân tạo làm bằng gì, sử dụng được bao nhiêu năm? Đây là những câu hỏi thường gặp ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối nặng được chỉ định phẫu thuật thay khớp. Vật liệu chế tạo, chất lượng implant, kỹ thuật phẫu thuật và cách chăm sóc sau mổ đều ảnh hưởng đến tuổi thọ khớp gối nhân tạo.


- Khớp gối nhân tạo được làm bằng vật liệu gì?
Khớp gối nhân tạo không được chế tạo hoàn toàn bằng kim loại mà là một hệ thống gồm nhiều thành phần, kết hợp giữa kim loại và nhựa y khoa chuyên dụng.
Hợp kim Cobalt – Chromium – Molybdenum (CoCrMo)
CoCrMo là hợp kim gồm ba nguyên tố chính: Cobalt (Co), Chromium (Cr) và Molybdenum (Mo). Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến để chế tạo cấu phần lồi cầu đùi của khớp gối nhân tạo.
Ưu điểm của CoCrMo là độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, chống mài mòn và chống ăn mòn trong môi trường cơ thể. Bề mặt kim loại được thiết kế để tiếp xúc với miếng đệm polyethylene, giúp khớp vận động trơn tru.
Tuy nhiên, hợp kim này vẫn có thể giải phóng một lượng nhỏ ion hoặc hạt kim loại trong quá trình sử dụng. Phản ứng bất lợi với kim loại có thể xảy ra nhưng không phổ biến.

Polyethylene – miếng đệm chịu lực
Polyethylene y khoa, thường là UHMWPE (ultra-high-molecular-weight polyethylene), là loại nhựa có độ bền cao, được sử dụng làm miếng đệm giữa cấu phần đùi và mâm chày.
Đây là bộ phận quan trọng vì phải chịu tải trọng và ma sát lặp đi lặp lại trong suốt quá trình đi lại, đứng lên, ngồi xuống.
Theo thời gian, polyethylene có thể bị mài mòn. Các hạt mài mòn có thể gây phản ứng sinh học quanh implant, dẫn đến tiêu xương và lỏng khớp.



Titanium (Titan)
Titanium và các hợp kim titanium thường vật liệu này có khả năng tương thích sinh học tốt, trọng lượng riêng thấp và đặc biệt phù hợp với một số thiết kế khớp gối không xi măng.
Ceramic và các vật liệu bề mặt khác
Một số hệ thống sử dụng vật liệu ceramic hoặc bề mặt kim loại được xử lý đặc biệt nhằm cải thiện khả năng chống mài mòn hoặc theo cầu riêng củ bệnh nhân. Tuy nhiên, không phải mọi thiết kế khớp gối đều sử dụng ceramic.
- Khớp gối nhân tạo có độ bền bao lâu?
Tuổi thọ khớp gối nhân tạo thường được tính bằng thời gian implant vẫn hoạt động tốt mà chưa cần phẫu thuật thay lại.

Theo một phân tích tổng hợp các nghiên cứu và dữ liệu đăng ký thay khớp quốc gia được công bố trên tạp chí The Lancet năm 2019, tỷ lệ khớp gối toàn phần còn tồn tại, chưa phải thay lại ước tính khoảng:
- 15 năm: 93% theo dữ liệu đăng ký quốc gia.
- 20 năm: 90%.
- 25 năm: 82%.
Tại Việt Nam, dữ liệu chưa đầy đủ, mốc 15–20 năm hoặc lâu hơn có thể dùng để tham khảo khi tư vấn thay khớp gối toàn phần, nhưng không phải thời hạn bảo đảm.

- Làm thế nào để khớp gối nhân tạo bền lâu?
- Tập phục hồi chức năng theo chương trình của bác sĩ.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Ưu tiên các hoạt động phù hợp như đi bộ, đạp xe hoặc bơi khi đã được cho phép.
- Hạn chế các hoạt động va chạm mạnh hoặc tăng tải đột ngột.
- Tái khám theo lịch hoặc khi đau tăng, sưng nóng, sốt hoặc cảm giác lỏng khớp.

Kết luận
Khớp gối nhân tạo thường kết hợp hợp kim kim loại như CoCrMo hoặc titanium với miếng đệm polyethylene y khoa. Với các hệ thống khớp gối toàn phần hiện đại, nhiều bệnh nhân có thể sử dụng khớp trên 15–20 năm, thậm chí lâu hơn.
Điều quan trọng không chỉ là chọn vật liệu bền mà còn phải lựa chọn implant phù hợp, thực hiện phẫu thuật đúng kỹ thuật và duy trì phục hồi chức năng lâu dài.

